Chuyển đổi tư duy kinh tế
Việt Nam từng bước xóa bỏ cơ chế quản lý tập trung, bao cấp; phát triển nền kinh tế nhiều thành phần; vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước và định hướng xã hội chủ nghĩa.
Từ bước ngoặt năm 1986 đến hành trình hội nhập và phát triển: một Việt Nam đổi mới tư duy, đổi mới mô hình phát triển và từng bước khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Sau nhiều năm đất nước gặp khó khăn về kinh tế - xã hội, Việt Nam đứng trước yêu cầu phải thay đổi cách nghĩ, cách làm và phương thức tổ chức nền kinh tế.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng năm 1986 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi đề ra đường lối đổi mới toàn diện, trước hết là đổi mới tư duy kinh tế.
Từ đó, Việt Nam từng bước chuyển từ cơ chế quản lý tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời mở rộng quan hệ đối ngoại và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế.
Đổi mới không phải là thay đổi mục tiêu, mà là tìm ra con đường và cách làm phù hợp để đưa đất nước tiến lên.
Hơn bốn thập niên đổi mới là một quá trình liên tục điều chỉnh, hoàn thiện và mở rộng con đường phát triển của Việt Nam.
Đường lối đổi mới toàn diện được đề ra, tạo bước ngoặt trong tư duy phát triển kinh tế, xã hội và đối ngoại.
Cơ chế kinh tế tiếp tục được cải cách, các thành phần kinh tế được phát huy, sản xuất và lưu thông hàng hóa có nhiều chuyển biến.
Việt Nam gia nhập ASEAN và bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ, mở rộng không gian hợp tác và hội nhập quốc tế.
Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới, đánh dấu bước hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu.
Các hiệp định thương mại thế hệ mới mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu, đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế xanh và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đổi mới không chỉ là thay đổi cơ chế kinh tế, mà là một quá trình rộng lớn tác động đến nhiều lĩnh vực của đời sống đất nước.
Việt Nam từng bước xóa bỏ cơ chế quản lý tập trung, bao cấp; phát triển nền kinh tế nhiều thành phần; vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước và định hướng xã hội chủ nghĩa.
Những chính sách đổi mới trong nông nghiệp góp phần khuyến khích người dân chủ động sản xuất, nâng cao năng suất và đưa Việt Nam từ một nước thiếu lương thực trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản quan trọng.
Việt Nam mở rộng quan hệ với các quốc gia và tổ chức quốc tế, tham gia ngày càng sâu vào các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu.
Tăng trưởng kinh tế tạo thêm nguồn lực cho giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng và các chính sách an sinh xã hội, góp phần cải thiện đời sống của người dân.
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu vừa tiếp thu tinh hoa của thế giới, vừa bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa, lịch sử và bản sắc Việt Nam.
Thành quả của đổi mới được hình thành qua nhiều thế hệ, từ những thay đổi trong từng gia đình, từng doanh nghiệp, từng địa phương đến những quyết sách ở tầm quốc gia.
Nền kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, dịch vụ và công nghệ ngày càng có vai trò lớn hơn.
Việt Nam tham gia nhiều cơ chế hợp tác và các hiệp định thương mại, tạo mạng lưới quan hệ kinh tế rộng lớn với thế giới.
Việt Nam ngày càng chủ động, tích cực tham gia các hoạt động khu vực và quốc tế.
Quy mô và cơ cấu nền kinh tế thay đổi mạnh mẽ; hoạt động sản xuất, kinh doanh và thương mại quốc tế ngày càng phát triển.
Thu nhập, điều kiện sống, cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ xã hội của người dân có nhiều chuyển biến tích cực.
Việt Nam xây dựng quan hệ với ngày càng nhiều quốc gia, tham gia tích cực vào các tổ chức và diễn đàn quốc tế.
Hệ thống giao thông, đô thị, viễn thông và hạ tầng số phát triển nhanh, tạo nền tảng cho quá trình hiện đại hóa.
Internet, điện thoại thông minh, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong kinh tế và đời sống.
Con người ngày càng có vai trò trung tâm trong đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp và hội nhập quốc tế.
“Đổi mới là một hành trình không có điểm dừng: mỗi bước tiến hôm nay mở ra một yêu cầu mới cho ngày mai.”— Tinh thần của hành trình phát triển Việt Nam
Những thành tựu đạt được là nền tảng, nhưng cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với quá trình phát triển đất nước.
Chuyển từ lợi thế về lao động và tài nguyên sang lợi thế dựa trên năng suất, chất lượng, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Xây dựng nền kinh tế số, xã hội số và chính phủ số, đồng thời bảo đảm an toàn dữ liệu và an ninh mạng.
Tăng trưởng kinh tế phải đi cùng sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Giáo dục, kỹ năng số, ngoại ngữ, khoa học và công nghệ trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Công cuộc Đổi mới cho thấy một quốc gia muốn phát triển phải biết nhìn thẳng vào thực tế, nhận diện những hạn chế, mạnh dạn thay đổi và không ngừng hoàn thiện chính sách.
Đổi mới cũng cho thấy sức mạnh của con người. Khi người dân, doanh nghiệp, nhà khoa học và các tổ chức xã hội có thêm không gian để sáng tạo và đóng góp, nguồn lực của đất nước được khơi dậy mạnh mẽ.
Từ những ngày đầu đổi mới đến khát vọng trở thành một quốc gia phát triển, hành trình của Việt Nam vẫn đang tiếp tục.CHƯƠNG 09 — VIỆT NAM TRONG CÔNG CUỘC ĐỔI MỚI