🔬 Khoa học và công nghệ Việt Nam hiện nay: Thực trạng, thành tựu, thách thức và con đường phía trước

Khoa học và công nghệ đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Với Việt Nam, câu chuyện khoa học – công nghệ không còn chỉ nằm trong phòng thí nghiệm hay các trường đại học. AI, bán dẫn, dữ liệu, tự động hóa, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng, không gian và công nghệ số đang ngày càng đi sâu vào nền kinh tế và đời sống.

🔬 Khoa học và công nghệ Việt Nam hiện nay: Thực trạng, thành tựu, thách thức và con đường phía trước
🔬 Khoa học và công nghệ Việt Nam hiện nay: Thực trạng, thành tựu, thách thức và con đường phía trước

Bước vào giai đoạn 2025–2026, Việt Nam đang đứng trước một chuyển biến đáng chú ý: từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất, gia công và hấp thụ công nghệ nước ngoài, đất nước đặt mục tiêu nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và từng bước làm chủ những công nghệ chiến lược.

Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là một đột phá quan trọng hàng đầu. Đây là sự thay đổi đáng kể về cách nhìn đối với khoa học và công nghệ trong chiến lược phát triển quốc gia.

1. Việt Nam đang đứng ở đâu trên bản đồ khoa học và đổi mới sáng tạo thế giới?

Một chỉ báo quan trọng để nhìn nhận năng lực đổi mới sáng tạo của Việt Nam là Global Innovation Index – GII của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO).

Việt Nam đang đứng ở đâu trên bản đồ khoa học và đổi mới sáng tạo thế giới?

Trong GII 2025, Việt Nam đứng thứ 44/139 nền kinh tế. WIPO ghi nhận Việt Nam có thứ hạng đầu ra đổi mới sáng tạo cao hơn thứ hạng đầu vào, cho thấy khả năng chuyển một phần nguồn lực thành các kết quả đổi mới sáng tạo tương đối đáng chú ý.

Các nhóm có thứ hạng tương đối cao của Việt Nam gồm:

  • Đầu ra sáng tạo: hạng 34.
  • Đầu ra tri thức và công nghệ: hạng 39.
  • Mức độ tinh vi của thị trường: hạng 43.

Trong khi đó, nguồn nhân lực và nghiên cứu đứng hạng 70; thể chế hạng 59 và hạ tầng hạng 56.

Điều này cho thấy một đặc điểm quan trọng của khoa học – công nghệ Việt Nam hiện nay: năng lực tạo ra và ứng dụng một số kết quả công nghệ đã tiến khá nhanh, nhưng nền tảng nghiên cứu, nhân lực chất lượng cao và năng lực tạo ra tri thức nguyên bản vẫn cần được củng cố.

2. Từ “ứng dụng công nghệ” sang “tạo ra công nghệ”

Trong nhiều thập niên, Việt Nam hưởng lợi lớn từ quá trình hội nhập kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài.

Từ “ứng dụng công nghệ” sang “tạo ra công nghệ”

Điện tử, viễn thông, sản xuất thiết bị, phần mềm và các ngành công nghiệp công nghệ cao đã trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế.

Tuy nhiên, có một khác biệt rất lớn giữa:

sản xuất sản phẩm công nghệ cao

và

làm chủ công nghệ tạo ra sản phẩm đó.

Một quốc gia có thể xuất khẩu nhiều thiết bị điện tử nhưng vẫn phải nhập khẩu phần lớn linh kiện, máy móc, thiết kế, phần mềm lõi và công nghệ sản xuất.

Vì vậy, thách thức lớn hơn của Việt Nam trong giai đoạn mới là chuyển từ:

Made in Vietnam

sang khả năng ngày càng lớn hơn về:

Designed in Vietnam – Engineered in Vietnam – Created in Vietnam.

Đây là một quá trình dài và không thể hoàn thành chỉ bằng việc tăng số lượng doanh nghiệp công nghệ.

Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, kỹ thuật, giáo dục đại học, doanh nghiệp, vốn đầu tư và thị trường.

3. AI – lĩnh vực đang thay đổi toàn bộ hệ sinh thái công nghệ

Nếu Internet là hạ tầng thông tin của nhiều thập niên trước thì AI đang trở thành một trong những lớp công nghệ quan trọng của thời đại hiện nay.

AI – lĩnh vực đang thay đổi toàn bộ hệ sinh thái công nghệ
AI – lĩnh vực đang thay đổi toàn bộ hệ sinh thái công nghệ

Việt Nam đang phát triển hệ sinh thái AI với nhiều hướng khác nhau:

  • mô hình ngôn ngữ lớn;
  • AI tạo sinh;
  • thị giác máy tính;
  • nhận dạng tiếng nói;
  • xử lý ngôn ngữ tiếng Việt;
  • AI cho y tế;
  • AI cho giáo dục;
  • AI trong sản xuất;
  • AI cho tài chính;
  • AI trong nông nghiệp;
  • AI cho chính phủ số;
  • AI hỗ trợ nghiên cứu khoa học.

Một lợi thế đáng chú ý của Việt Nam là lực lượng kỹ sư phần mềm khá lớn và khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ mới.

Tuy nhiên, AI không chỉ là viết phần mềm.

Để xây dựng năng lực AI ở quy mô lớn, Việt Nam cần đồng thời phát triển:

dữ liệu + thuật toán + chip + GPU + trung tâm dữ liệu + nhân lực + vốn + sản phẩm + thị trường.

Nghị quyết 57 đặt mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI và hình thành các trung tâm phát triển một số ngành công nghiệp công nghệ số mà Việt Nam có lợi thế.

4. Bán dẫn – cuộc chơi chiến lược mới

Nếu AI là một trong những bộ não của nền kinh tế số thì bán dẫn là một trong những nền tảng vật chất quan trọng nhất của nền kinh tế công nghệ cao.

Chip xuất hiện trong:

  • điện thoại;
  • máy tính;
  • ô tô;
  • thiết bị y tế;
  • robot;
  • máy bay;
  • vệ tinh;
  • trung tâm dữ liệu;
  • thiết bị viễn thông;
  • hệ thống năng lượng;
  • thiết bị quân sự;
  • hệ thống AI.

Việt Nam đã xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn 2050.

Chiến lược được ban hành theo Quyết định 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 và định hướng phát triển hệ sinh thái từ thiết kế, sản xuất đến đóng gói và kiểm thử.

Theo chiến lược, giai đoạn 2024–2030 đặt mục tiêu hình thành ít nhất:

  • 100 doanh nghiệp thiết kế;
  • 1 nhà máy chế tạo chip quy mô nhỏ;
  • 10 nhà máy đóng gói, kiểm thử;
  • hơn 50.000 kỹ sư và cử nhân phục vụ ngành bán dẫn.

Về dài hạn, chiến lược đặt mục tiêu đến giai đoạn 2040–2050 hình thành ít nhất 300 doanh nghiệp thiết kế, 3 nhà máy chế tạo chip và 20 nhà máy đóng gói, kiểm thử.

Đây là mục tiêu chiến lược, không phải kết quả đã đạt được.

Điểm quan trọng nhất đối với Việt Nam không nhất thiết là phải cạnh tranh ngay với những trung tâm sản xuất chip tiên tiến nhất thế giới.

Một con đường thực tế hơn là xây dựng năng lực theo từng lớp:

thiết kế → IP → chip chuyên dụng → đóng gói → kiểm thử → thiết bị → vật liệu → nghiên cứu → đào tạo nhân lực.

5. Công nghệ số đang trở thành hạ tầng của nền kinh tế

Một thay đổi rất lớn trong vài năm qua là công nghệ số không còn được xem như một ngành riêng biệt.

Nó đang trở thành hạ tầng cho hầu hết các ngành.

Ngân hàng sử dụng dữ liệu và AI.

Nông nghiệp sử dụng cảm biến, IoT và dữ liệu thời tiết.

Nhà máy sử dụng robot và hệ thống tự động hóa.

Bệnh viện sử dụng hồ sơ điện tử và các hệ thống hỗ trợ chẩn đoán.

Doanh nghiệp sử dụng cloud, SaaS và AI.

Cơ quan nhà nước phát triển dịch vụ công trực tuyến và hệ thống dữ liệu.

Điều đó khiến dữ liệu trở thành một loại tài nguyên kinh tế mới.

Nghị quyết 57 nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và định hướng phát triển cơ sở dữ liệu lớn, công nghiệp dữ liệu và kinh tế dữ liệu.

6. Công nghệ sinh học và y sinh

Một lĩnh vực khác có tiềm năng lớn là công nghệ sinh học.

Việt Nam có lợi thế về:

  • đa dạng sinh học;
  • nguồn gen;
  • nông nghiệp;
  • thủy sản;
  • dược liệu;
  • dân số;
  • hệ thống y tế;
  • nhu cầu chăm sóc sức khỏe lớn.

Các hướng nghiên cứu quan trọng gồm:

  • vaccine;
  • thuốc sinh học;
  • xét nghiệm;
  • công nghệ gene;
  • tế bào;
  • vi sinh;
  • nông nghiệp công nghệ sinh học;
  • thực phẩm chức năng;
  • công nghệ lên men;
  • chẩn đoán phân tử;
  • y học cá thể hóa.

Trong tương lai, sự kết hợp giữa AI + sinh học + dữ liệu y tế + tự động hóa phòng thí nghiệm có thể tạo ra những thay đổi rất lớn.

7. Công nghệ nông nghiệp

Việt Nam vẫn là một quốc gia có nền nông nghiệp quan trọng.

Nhưng nông nghiệp tương lai sẽ ngày càng khác với mô hình truyền thống.

Nông nghiệp công nghệ cao có thể kết hợp:

IoT + cảm biến + drone + vệ tinh + AI + robot + dữ liệu thời tiết + tự động hóa.

Ví dụ, cảm biến có thể đo:

  • độ ẩm đất;
  • nhiệt độ;
  • độ pH;
  • dinh dưỡng;
  • lượng nước.

AI có thể phân tích dữ liệu để hỗ trợ:

  • dự báo sâu bệnh;
  • dự báo năng suất;
  • tối ưu tưới tiêu;
  • lựa chọn thời điểm thu hoạch;
  • quản lý chuỗi cung ứng.

Đây là nơi công nghệ có thể tạo ra tác động trực tiếp đến năng suất và thu nhập của người dân.

8. Tự động hóa và robot

Tự động hóa có ý nghĩa đặc biệt với Việt Nam khi chi phí lao động tăng lên và nền kinh tế chuyển dần sang các ngành có năng suất cao hơn.

Robot công nghiệp đã được sử dụng trong:

  • sản xuất điện tử;
  • ô tô;
  • cơ khí;
  • đóng gói;
  • logistics;
  • kho hàng.

Trong tương lai, robot sẽ ngày càng kết hợp với AI.

Thay vì một robot chỉ thực hiện một thao tác cố định, hệ thống robot mới có thể:

nhìn → nhận biết → quyết định → thao tác → kiểm tra kết quả.

Điều này mở ra hướng phát triển lớn cho ngành tự động hóa Việt Nam.

9. Khoa học cơ bản – nền móng không thể bỏ qua

Khi nói về công nghệ, người ta thường nhắc đến AI, chip, robot hay smartphone.

Nhưng phía dưới tất cả những công nghệ đó vẫn là:

  • toán học;
  • vật lý;
  • hóa học;
  • sinh học;
  • khoa học máy tính;
  • khoa học vật liệu.

Không có nghiên cứu cơ bản thì rất khó tạo ra những công nghệ đột phá trong dài hạn.

Một quốc gia chỉ tập trung nhập khẩu và ứng dụng công nghệ có thể phát triển nhanh trong một giai đoạn.

Nhưng để tiến lên nhóm quốc gia có năng lực công nghệ cao, cần hình thành khả năng tạo ra tri thức mới.

Đây là lý do phát triển khoa học cơ bản vẫn có ý nghĩa chiến lược ngay cả khi kết quả nghiên cứu không tạo ra sản phẩm thương mại ngay lập tức.

10. Vật liệu mới – lĩnh vực ít được chú ý nhưng rất quan trọng

Một trong những lĩnh vực nền tảng của công nghệ hiện đại là vật liệu.

Các ngành:

  • bán dẫn;
  • pin;
  • năng lượng;
  • hàng không;
  • quốc phòng;
  • y sinh;
  • điện tử;
  • xây dựng

đều cần vật liệu mới.

Các hướng nghiên cứu có thể kể đến:

  • vật liệu nano;
  • vật liệu bán dẫn;
  • vật liệu composite;
  • vật liệu siêu dẫn;
  • vật liệu cho pin;
  • vật liệu sinh học;
  • vật liệu nhẹ;
  • vật liệu chịu nhiệt;
  • vật liệu cho năng lượng sạch.

Năng lực vật liệu càng mạnh thì khả năng phát triển công nghiệp công nghệ cao càng lớn.

11. Năng lượng và công nghệ xanh

Chuyển dịch năng lượng đang tạo ra một cuộc cạnh tranh công nghệ mới.

Việt Nam có nhu cầu lớn về:

  • điện mặt trời;
  • điện gió;
  • lưu trữ năng lượng;
  • pin;
  • lưới điện thông minh;
  • xe điện;
  • vật liệu năng lượng;
  • công nghệ tiết kiệm điện.

Trong tương lai, bài toán không chỉ là sản xuất nhiều điện hơn, mà còn là:

sản xuất → lưu trữ → truyền tải → phân phối → sử dụng hiệu quả.

AI và dữ liệu có thể đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo nhu cầu điện và tối ưu hệ thống năng lượng.

12. Công nghệ vũ trụ

Không gian cũng đang dần trở thành một lĩnh vực công nghệ có ý nghĩa đối với Việt Nam.

Các ứng dụng vệ tinh có thể phục vụ:

  • quan sát Trái Đất;
  • dự báo thời tiết;
  • nông nghiệp;
  • quản lý tài nguyên;
  • môi trường;
  • bản đồ;
  • phòng chống thiên tai;
  • viễn thông.

Việc phát triển công nghệ vệ tinh không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn tạo ra năng lực dữ liệu phục vụ nền kinh tế.

13. Việt Nam có những lợi thế nào?

Có thể nhìn thấy một số lợi thế đáng chú ý.

Thứ nhất: lực lượng lao động trẻ và khả năng tiếp thu công nghệ

Việt Nam có một lực lượng kỹ sư và nhân lực công nghệ ngày càng lớn.

Thứ hai: nền kinh tế có độ mở cao

Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Điều này tạo điều kiện tiếp cận:

  • công nghệ;
  • vốn;
  • thị trường;
  • tiêu chuẩn quốc tế;
  • mạng lưới doanh nghiệp toàn cầu.

Thứ ba: ngành điện tử và sản xuất công nghệ đã hình thành

Đây là nền tảng để tiến sâu hơn vào thiết kế, R&D và công nghiệp hỗ trợ.

Thứ tư: cộng đồng startup công nghệ

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động trong:

  • fintech;
  • AI;
  • thương mại điện tử;
  • SaaS;
  • logistics;
  • giáo dục;
  • y tế;
  • công nghệ tài chính;
  • an ninh mạng.

Thứ năm: thị trường trong nước lớn

Một thị trường lớn giúp doanh nghiệp công nghệ thử nghiệm sản phẩm ngay tại Việt Nam trước khi mở rộng ra quốc tế.

14. Những điểm nghẽn lớn

Bên cạnh cơ hội, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức.

Nghị quyết 57 thẳng thắn chỉ ra rằng quy mô và trình độ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo của Việt Nam vẫn còn khoảng cách xa với các nước phát triển; nghiên cứu và ứng dụng chưa tạo được bước đột phá ở nhiều lĩnh vực, nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu và hạ tầng chưa đồng bộ.

Nhân lực

Khoa học công nghệ cao cần những người có trình độ rất sâu.

Không chỉ cần nhiều kỹ sư mà còn cần:

  • nhà khoa học đầu ngành;
  • kỹ sư trưởng;
  • chuyên gia AI;
  • chuyên gia bán dẫn;
  • chuyên gia vật liệu;
  • chuyên gia sinh học;
  • nhà toán học;
  • chuyên gia an ninh mạng.

Đầu tư R&D

Nghiên cứu khoa học cần vốn dài hạn và chấp nhận rủi ro.

Không phải nghiên cứu nào cũng thành công.

Một trong những mục tiêu được đặt ra trong Nghị quyết 57 là đưa tổng chi cho R&D lên 2% GDP vào năm 2030, trong đó nguồn lực xã hội chiếm trên 60%.

Liên kết đại học – doanh nghiệp

Một vấn đề quan trọng là kết quả nghiên cứu phải đi được từ:

phòng thí nghiệm → bằng sáng chế → nguyên mẫu → sản phẩm → doanh nghiệp → thị trường.

Nếu chuỗi này bị đứt, nghiên cứu có thể không tạo ra giá trị kinh tế tương xứng.

Sở hữu trí tuệ

Không chỉ cần sáng chế.

Cần khả năng:

  • đăng ký;
  • bảo vệ;
  • thương mại hóa;
  • cấp phép;
  • định giá tài sản trí tuệ.

WIPO ghi nhận một số chỉ số liên quan đến sở hữu trí tuệ và bài báo khoa học của Việt Nam vẫn là điểm yếu trong GII 2025.

15. Một nghịch lý đáng chú ý của Việt Nam

GII 2025 cho thấy Việt Nam có một số chỉ số rất mạnh liên quan đến thương mại công nghệ cao.

WIPO xếp Việt Nam ở vị trí rất cao về tỷ trọng nhập khẩu và xuất khẩu công nghệ cao trong một số chỉ số của GII. Tuy nhiên, ở phía nền tảng tri thức, Việt Nam vẫn có những điểm yếu về nhân lực nghiên cứu, bài báo khoa học và một số chỉ số sở hữu trí tuệ.

Điều này phản ánh một vấn đề lớn:

Việt Nam đã tham gia sâu vào dòng chảy công nghệ toàn cầu, nhưng cần tiếp tục nâng tỷ trọng giá trị tri thức do chính Việt Nam tạo ra.

Đây có thể là một trong những bài toán quan trọng nhất của khoa học – công nghệ Việt Nam trong 10–20 năm tới.

16. Doanh nghiệp sẽ đóng vai trò ngày càng lớn

Một nền khoa học mạnh không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước.

Doanh nghiệp cần trở thành một trong những lực lượng quan trọng nhất của R&D.

Doanh nghiệp có:

  • thị trường;
  • vốn;
  • khách hàng;
  • dữ liệu;
  • nhu cầu công nghệ;
  • khả năng thương mại hóa.

Trong GII 2025, WIPO ghi nhận Việt Nam có thứ hạng tương đối cao ở chỉ số tỷ lệ R&D được doanh nghiệp tài trợ.

Đây là hướng rất quan trọng.

Nếu doanh nghiệp đặt bài toán thực tế cho trường đại học và viện nghiên cứu, còn nhà khoa học cung cấp giải pháp công nghệ, khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường có thể được rút ngắn.

17. Việt Nam cần một hệ sinh thái khoa học – công nghệ hoàn chỉnh

Một nền khoa học mạnh không chỉ có vài viện nghiên cứu xuất sắc.

Nó cần một hệ sinh thái:

Trường đại học

↓

Viện nghiên cứu

↓

Phòng thí nghiệm

↓

Nhà khoa học

↓

Doanh nghiệp

↓

Startup

↓

Vốn

↓

Sở hữu trí tuệ

↓

Sản phẩm

↓

Thị trường quốc tế

Nếu một mắt xích yếu, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng.

18. Mục tiêu đến năm 2030

Nghị quyết 57 đặt ra một loạt mục tiêu rất lớn.

Đến năm 2030, Việt Nam hướng tới:

  • năng lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đạt trình độ tiên tiến ở nhiều lĩnh vực;
  • thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về một số chỉ tiêu quan trọng;
  • thuộc nhóm 50 nước đứng đầu thế giới về năng lực cạnh tranh số và chỉ số phát triển Chính phủ điện tử;
  • thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về R&D AI;
  • kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP;
  • R&D đạt 2% GDP;
  • tối thiểu 3% tổng chi ngân sách hằng năm dành cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số;
  • hình thành những doanh nghiệp công nghệ số có năng lực cạnh tranh quốc tế.

Đây là những mục tiêu đến năm 2030, không nên hiểu là những kết quả Việt Nam đã đạt được ở thời điểm hiện tại.

19. Tầm nhìn đến năm 2045

Xa hơn, mục tiêu đặt ra là xây dựng một Việt Nam có năng lực công nghệ cao và nền kinh tế dựa nhiều hơn vào tri thức.

Nghị quyết 57 đặt mục tiêu đến năm 2045:

  • kinh tế số đạt tối thiểu 50% GDP;
  • Việt Nam trở thành một trong các trung tâm công nghiệp công nghệ số của khu vực và thế giới;
  • thuộc nhóm 30 nước dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số;
  • có các doanh nghiệp công nghệ số có năng lực tương đương các nước phát triển;
  • thu hút thêm các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đầu tư nghiên cứu và sản xuất tại Việt Nam.

Đây là một tầm nhìn dài hạn, đòi hỏi nhiều chu kỳ đầu tư và cải cách liên tục.

20. Điều gì sẽ quyết định thành công?

Có thể cô đọng bài toán khoa học – công nghệ Việt Nam thành 7 yếu tố:

1. Con người

Không có nhân lực giỏi thì không thể có công nghệ lõi.

2. Giáo dục

Đặc biệt là toán, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và khoa học máy tính.

3. R&D

Cần đầu tư đủ lớn và đủ dài hạn.

4. Doanh nghiệp

Nghiên cứu phải có khả năng đi vào sản phẩm.

5. Thể chế

Quy định phải tạo điều kiện cho thử nghiệm và đổi mới.

6. Hạ tầng

Bao gồm phòng thí nghiệm, dữ liệu, cloud, GPU, trung tâm dữ liệu, mạng viễn thông và các hạ tầng vật chất khác.

7. Thị trường

Công nghệ cuối cùng phải tạo ra giá trị cho xã hội.

21. Khoa học Việt Nam không chỉ là AI và chip

Có một nguy cơ khi nói về khoa học công nghệ hiện nay là quá tập trung vào những từ khóa đang “hot”.

AI và bán dẫn rất quan trọng.

Nhưng nền khoa học quốc gia còn bao gồm:

  • toán học;
  • vật lý;
  • hóa học;
  • sinh học;
  • y học;
  • nông nghiệp;
  • khoa học trái đất;
  • khí tượng;
  • hải dương học;
  • môi trường;
  • khoa học vật liệu;
  • năng lượng;
  • công nghệ vũ trụ;
  • công nghệ quốc phòng;
  • khoa học xã hội và nhân văn.

Một quốc gia muốn phát triển bền vững phải có nền tảng khoa học rộng, chứ không chỉ có một vài ngành công nghệ nổi bật.

22. Từ “làm theo” đến “làm chủ”

Có thể hình dung quá trình phát triển công nghệ của một quốc gia qua nhiều cấp độ:

Mua công nghệ

↓

Sử dụng công nghệ

↓

Vận hành công nghệ

↓

Cải tiến công nghệ

↓

Thiết kế công nghệ

↓

Phát triển công nghệ

↓

Tạo ra công nghệ mới

↓

Đặt ra tiêu chuẩn công nghệ

Việt Nam đã đi khá xa so với giai đoạn chỉ sử dụng công nghệ.

Thách thức tiếp theo là nâng tỷ trọng các hoạt động ở những tầng cao hơn.

23. Một tương lai nhiều cơ hội nhưng không tự động xảy ra

Khoa học và công nghệ có thể tạo ra bước nhảy vọt cho Việt Nam.

Nhưng công nghệ không tự tạo ra sự phát triển.

Cần có:

con người + thể chế + vốn + nghiên cứu + doanh nghiệp + thị trường + giáo dục + hạ tầng.

Nếu thiếu một trong những yếu tố này, tốc độ phát triển có thể bị hạn chế.

Đặc biệt, cuộc cạnh tranh công nghệ trong những năm tới sẽ diễn ra với tốc độ rất nhanh.

AI thay đổi chỉ trong vài tháng.

Chu kỳ phát triển chip được rút ngắn.

Robot ngày càng thông minh.

Công nghệ sinh học tiến nhanh.

Năng lượng mới liên tục xuất hiện.

Vì vậy, lợi thế lớn nhất của Việt Nam có thể không chỉ là một công nghệ cụ thể mà là khả năng học hỏi, thích nghi và đổi mới liên tục.

24. Kết luận

Khoa học và công nghệ Việt Nam đang bước vào một giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt.

Việt Nam đã có nền tảng sản xuất điện tử, phần mềm, viễn thông, công nghệ số và một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ngày càng mở rộng. Vị trí thứ 44 trong GII 2025 cho thấy Việt Nam đã có chỗ đứng đáng kể trong bản đồ đổi mới sáng tạo toàn cầu, đồng thời các dữ liệu của WIPO cũng chỉ ra những khoảng trống cần tiếp tục cải thiện, đặc biệt ở nhân lực nghiên cứu, hạ tầng tri thức và một số chỉ số về nghiên cứu khoa học.

Những lĩnh vực như AI, bán dẫn, tự động hóa, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng, công nghệ vũ trụ và công nghệ số có thể trở thành những động lực quan trọng trong giai đoạn tới.

Nhưng mục tiêu lớn hơn không chỉ là có thêm nhiều sản phẩm công nghệ.

Đó là xây dựng một nền kinh tế trong đó người Việt Nam có khả năng:

nghiên cứu → phát minh → thiết kế → chế tạo → thương mại hóa → xuất khẩu công nghệ.

Chiến lược bán dẫn đến năm 2050 và Nghị quyết 57 đều cho thấy định hướng dài hạn đang được đặt ra theo hướng tăng năng lực công nghệ, nhân lực và đổi mới sáng tạo trong nước.

Nếu thực hiện được quá trình đó, khoa học và công nghệ sẽ không còn chỉ là một lĩnh vực hỗ trợ nền kinh tế.

Nó sẽ trở thành một trong những động cơ chính của nền kinh tế Việt Nam trong thế kỷ XXI.

Nguồn tham khảo chính

  • WIPO – Global Innovation Index 2025: hồ sơ và thứ hạng đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
  • WIPO – Global Innovation Index 2025: các điểm mạnh và điểm yếu của Việt Nam.
  • Cổng Thông tin điện tử Chính phủ – Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
  • Chính phủ – Quyết định 1018/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
  • Cổng Thông tin điện tử Chính phủ – Nghị quyết 11/NQ-CP năm 2026 cập nhật Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *